houses of parliament
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, thường viết hoa): Tòa nhà Quốc hội, cụ thể là tòa nhà ở Luân Đôn, Vương quốc Anh, nơi Hạ viện (House of Commons) và Thượng viện (House of Lords) họp. Từ này chỉ một địa điểm cụ thể chứ không phải một khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà Quốc hội nằm bên bờ sông Thames.)
- (Khách du lịch thường chụp ảnh tòa nhà Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Houses of Parliament" có thể được dùng để chỉ cơ quan lập pháp của Vương quốc Anh nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị.
- The new law was passed by both Houses of Parliament. (Đạo luật mới đã được cả hai viện của Quốc hội thông qua.)
Khi nói về các quốc gia khác, từ này không được dùng; thay vào đó là "parliament building" hoặc "national assembly building".
Biến thể và từ gần giống
- House of Commons (n): Hạ viện (một trong hai viện của Quốc hội Anh).
- The House of Commons debates new policies. (Hạ viện tranh luận về các chính sách mới.)
- House of Lords (n): Thượng viện.
- The House of Lords reviews bills from the Commons. (Thượng viện xem xét các dự luật từ Hạ viện.)
- Parliament (n): Quốc hội (cơ quan lập pháp nói chung).
- The parliament passed a new law. (Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Parliament building: tòa nhà quốc hội (dùng chung cho nhiều quốc gia).
- Westminster: khu vực ở Luân Đôn nơi có tòa nhà Quốc hội; thường được dùng để chỉ chính quyền Anh.
- Westminster decided to increase taxes. (Chính quyền Anh quyết định tăng thuế.)
Các cụm từ liên quan
- "to sit in the Houses of Parliament": ngồi họp tại Quốc hội (dùng cho các nghị sĩ).
- MPs sit in the Houses of Parliament to debate laws. (Các nghị sĩ ngồi họp tại Quốc hội để tranh luận về luật pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "the mother of parliaments": cụm từ chỉ Quốc hội Anh, vì nó là hình mẫu cho nhiều quốc hội khác trên thế giới.
- The UK is often called the mother of parliaments. (Vương quốc Anh thường được gọi là mẹ của các quốc hội.)